money laundering
Định nghĩa
Danh từ: Hành động che giấu nguồn gốc của số tiền có được từ các hoạt động bất hợp pháp (như buôn bán ma túy, tham nhũng, trốn thuế) bằng cách đưa nó vào hệ thống tài chính hợp pháp, khiến cho số tiền đó trông như có nguồn gốc hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng bị buộc tội tạo điều kiện cho việc rửa tiền cho các tổ chức tội phạm.)
- (Chính quyền đang siết chặt xử lý nạn rửa tiền thông qua các giao dịch bất động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be involved in money laundering": tham gia vào hoạt động rửa tiền.
- He was arrested for being involved in money laundering schemes. (Anh ta bị bắt vì tham gia vào các kế hoạch rửa tiền.)
- "anti-money laundering (AML)": chống rửa tiền.
- Banks must comply with anti-money laundering regulations. (Các ngân hàng phải tuân thủ các quy định chống rửa tiền.)
- "money laundering operation": đường dây rửa tiền.
- The police dismantled a large-scale money laundering operation. (Cảnh sát đã triệt phá một đường dây rửa tiền quy mô lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Launder money (cụm động từ): thực hiện hành vi rửa tiền.
- They used shell companies to launder money. (Họ sử dụng các công ty ma để rửa tiền.)
- Money launderer (danh từ): kẻ rửa tiền.
- The money launderer was sentenced to ten years in prison. (Kẻ rửa tiền đã bị kết án mười năm tù.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: (trong ngữ cảnh pháp lý), (thuật ngữ pháp lý).
- Danh từ: , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Launder through: rửa tiền thông qua một kênh hoặc đối tượng cụ thể.
- The profits were laundered through a chain of casinos. (Lợi nhuận được rửa thông qua một chuỗi sòng bạc.)
- Clean money: tiền đã được rửa sạch, trở nên hợp pháp.
- After the laundering process, the money appeared clean. (Sau quá trình rửa, số tiền trông có vẻ sạch sẽ.)
Thành ngữ liên quan
- Dirty money: tiền bẩn, tiền có nguồn gốc bất hợp pháp.
- They used legal businesses to hide dirty money. (Họ sử dụng các doanh nghiệp hợp pháp để che giấu tiền bẩn.)
- Follow the money: đi theo dấu vết tiền bạc (thường dùng trong điều tra tội phạm).
- Investigators were told to follow the money to uncover the money laundering ring. (Các điều tra viên được yêu cầu đi theo dấu vết tiền bạc để phát hiện đường dây rửa tiền.)